Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 晙

晙

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26201

UTF-8: E69999

UTF-32: 6659

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: early; bright; respect

Tiếng Hàn (Hangul): 준:0N

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: シュン あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: jùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sĩ, đài [ tái ]

64E1, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng lên, ngóc lên ; 2. nhấc, nâng, khiêng ; 3. đánh đòn

Xem thêm:

tuyết [ xuě ]

96EA, tổng 11 nét, bộ vũ 雨 (+3 nét)

Nghĩa: tuyết

Xem thêm:

đằng, đặc [ tè , téng ]

87A3, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: đằng xà 螣蛇)

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm