Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 魵 - | 魵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39797

UTF-8: E9ADB5

UTF-32: 9B75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: shrimp

Pinyin: fén,fèn

Tiếng Nhật: フン ブン えび

Tiếng Nhật (Kun): EBI

Tiếng Nhật (On): FUN BUN

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

文采
văn thái

Xem thêm:

biến [ biàn ]

5909, tổng 9 nét, bộ tri 夂 (+6 nét), tuy 夊 (+6 nét)

Xem thêm:

cát [ gē ]

5272, tổng 12 nét, bộ đao 刀 (+10 nét)

Nghĩa: cắt đứt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng