Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魼

魼

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39804

UTF-8: E9ADBC

UTF-32: 9B7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Pinyin: qū,xié

Tiếng Nhật: キョ コ トウ キョウ コウ

Quan Thoại: qū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

乳廱
nhũ ung

Xem thêm:

巢由
sào do

Xem thêm:

hề, ê [ xī ]

91AF, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 (+12 nét)

Nghĩa: giấm

Quảng Cáo

sửa nhà