Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40039

UTF-8: E9B1A7

UTF-32: 9C67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: snakehead

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ はも

Tiếng Nhật (Kun): HAMO

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giái, giải, giới [ jiě , jiè , xiè ]

89E3, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cởi (áo) ; 2. giải phóng, giải toả ; 3. giảng giải ; 4. giải đi, dẫn đi

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng