Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39815

UTF-8: E9AE87

UTF-32: 9B87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei6

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IWANA

Tiếng Nhật (On): BI MI

Quan Thoại: wèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

512C, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Xem thêm:

dẫn [ yǐn ]

9777, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Nghĩa: dây thắng đái

Xem thêm:

trừ [ chú , shū , zhù ]

9664, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thềm ; 2. loại bỏ, phép trừ

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm