Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39817

UTF-8: E9AE89

UTF-32: 9B89

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: bream

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): TAI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: diāo

Tiếng Việt: chạo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cẩm [ jǐn ]

9526, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: gấm

Xem thêm:

vạn [ ]

83AC, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức