Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39823

UTF-8: E9AE8F

UTF-32: 9B8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Pinyin: xīng,zhēng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ソウ さけ

Tiếng Nhật (Kun): NAMAGUSAI NAMAGUSA SAKE

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU SOU

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỳnh [ jú ]

8E6B, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Xem thêm:

chá, trá [ chá , zhǎ , zhà ]

75C4, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: chá tai 腮)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng