Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21845

UTF-8: E59595

UTF-32: 5555

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: wail

Pinyin: táo

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): OSHABERI

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: táo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

炒製
sao chế

Xem thêm:

bao, thư, thỏ, tra, trư, trạ, tô, tư [ bāo , chá , jiē , jū , xié , zhǎ , zū ]

82F4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: giống cỏ nổi trên mặt nước; cỏ nhào với phân; 1. gai có hạt ; 2. bọc, gói ; 3. mê cỏ lót giày dép

Mời xem:

xem tử vi năm 2026