Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮕

鮕

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39829

UTF-8: E9AE95

UTF-32: 9B95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Pinyin: gū

Tiếng Nhật: コ

Quan Thoại: gū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lễ [ lǐ ]

9CE2, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: cá chuối, cá quả, cá lóc

Xem thêm:

kha [ kē ]

73C2, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: ngọc kha

Mời xem:

tử vi 2026