Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39832

UTF-8: E9AE98

UTF-32: 9B98

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Quan Thoại: dai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cầu, nhu, nhữu [ qiú , róu ]

53B9, tổng 4 nét, bộ khư 厶 (+2 nét)

Xem thêm:

晚餐
vãn xan

Xem thêm:

súc [ sù , suō ]

7F29, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: co lại

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn