Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮛

鮛

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39835

UTF-8: E9AE9B

UTF-32: 9B9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: シュク

Quan Thoại: shū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6C8E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

thiết, thế [ qī , qiē , qiè ]

6C8F, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: pha (trà) bằng nước sôi

Xem thêm:

loan, quan, tiếu [ guān , wān ]

5173, tổng 6 nét, bộ bát 八 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cửa ải, cửa ô ; 2. đóng (cửa) ; 3. quan hệ, liên quan

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh