Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮝

鮝

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39837

UTF-8: E9AE9D

UTF-32: 9B9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng2

Định nghĩa tiếng Anh: dried fish

Pinyin: xiǎng,zhèn

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): FUKA

Tiếng Nhật (On): SHOU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: xiǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

虛榮
hư vinh

Xem thêm:

[ ]

67C9, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

[ yě ]

6F1C, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng