Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮞

鮞

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39838

UTF-8: E9AE9E

UTF-32: 9B9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: roe

Pinyin: ér

Tiếng Nhật: ジ ニ ジク ニク はらご はららご

Tiếng Nhật (Kun): HARAGO

Tiếng Nhật (On): JI NI JIKU NIKU

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6981, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

他們
tha môn

Xem thêm:

chân, chấn, chẩn [ zhēn , zhěn , zhèn ]

632F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: rung động

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì