Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39838

UTF-8: E9AE9E

UTF-32: 9B9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: roe

Pinyin: ér

Tiếng Nhật: ジク ニク はらご はららご

Tiếng Nhật (Kun): HARAGO

Tiếng Nhật (On): JI NI JIKU NIKU

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xả, đả [ ]

5972, tổng 23 nét, bộ đại 大 (+20 nét)

Xem thêm:

蠾蝓
chúc du

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ