Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39850

UTF-8: E9AEAA

UTF-32: 9BAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui2

Định nghĩa tiếng Anh: kind of sturgeon, tuna

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: ユウ まぐろ しび

Tiếng Nhật (Kun): MAGURO SHIBI

Tiếng Nhật (On): I YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

平安
bình an

Xem thêm:

anh [ yīng ]

97FA, tổng 17 nét, bộ âm 音 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng