Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮴

鮴

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39860

UTF-8: E9AEB4

UTF-32: 9BB4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Tiếng Nhật: めばる

Tiếng Nhật (Kun): GORI MEBARU

Quan Thoại: xiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

基趾
cơ chỉ

Xem thêm:

谐和
hài hoà

Xem thêm:

[ ]

5A0B, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng