Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鮾 - hoái | nỗi | 鮾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39870

UTF-8: E9AEBE

UTF-32: 9BBE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neoi5

Pinyin: něi

Tiếng Nhật: ダイ

Tiếng Nhật (On): DAI NAI KUSARU

Quan Thoại: něi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8EE9, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Xem thêm:

鹿裘
lộc cừu

Xem thêm:

cái, khái [ gài ]

6F11, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tưới, rót ; 2. giặt, rửa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke