Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39883

UTF-8: E9AF8B

UTF-32: 9BCB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa1

Định nghĩa tiếng Anh: shark

Tiếng Nhật: さめ

Tiếng Nhật (Kun): HAZE SAME

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trác, xước [ chuō , diào , tiào , zhuō , zhuó ]

8E14, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhảy, nhảy nhót ; 2. hơn, siêu việt, cao xa ; 3. vượt qua ; 4. què, thọt, khoèo chân

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng