Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鯒

鯒

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39890

UTF-8: E9AF92

UTF-32: 9BD2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: a flathead (fish)

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: こち

Tiếng Nhật (Kun): KOCHI

Quan Thoại: yǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quách, quắc, vực [ guō , yù ]

872E, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con vực (một loài bọ)

Xem thêm:

干人
can nhân

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng