Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39890

UTF-8: E9AF92

UTF-32: 9BD2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: a flathead (fish)

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: こち

Tiếng Nhật (Kun): KOCHI

Quan Thoại: yǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bình, bính, phanh [ bīng , bǐng , bìng , píng ]

5C4F, tổng 9 nét, bộ thi 尸 (+6 nét)

Nghĩa: bức bình phong

Xem thêm:

man [ mān , mán ]

989F, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: man han 頇,顸)

Xem thêm:

long [ lōng , lóng ]

9686, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. long trọng ; 2. hưng thịnh

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm