Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39892

UTF-8: E9AF94

UTF-32: 9BD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: mullet

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ぼら

Tiếng Nhật (Kun): BORA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phò, phụ [ fù ]

99D9, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng kèm bên xe

Xem thêm:

chửu [ ]

776D, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng