Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39894

UTF-8: E9AF96

UTF-32: 9BD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: mackerel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēng,qīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ エイ ヨウ さば

Tiếng Nhật (Kun): SABA

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: zhēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6E77, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary