Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鯤 - côn | 鯤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39908

UTF-8: E9AFA4

UTF-32: 9BE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: spawn; roe; fry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kūn

Tiếng Nhật: コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): HARAGO GIGI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

传闻
truyền văn

Xem thêm:

瓦解
ngoã giải

Xem thêm:

long, lung, lông [ lóng , lǒng ]

6727, tổng 21 nét, bộ nguyệt 月 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: mông lung 朧,曨,胧)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

chữ chăm