Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鴯

鴯

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40239

UTF-8: E9B4AF

UTF-32: 9D2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: swallow

Tiếng Hàn (Hangul): 이:N

Pinyin: ér

Tiếng Nhật: ジ ニ

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đản [ ]

8B60, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

寄生
kí sinh

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng