Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39913

UTF-8: E9AFA9

UTF-32: 9BE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Pinyin: lún

Tiếng Nhật: リン

Quan Thoại: lún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phu [ fū ]

6577, tổng 15 nét, bộ phác 攴 (+11 nét)

Nghĩa: bày, mở rộng ra

Xem thêm:

mạo [ mào ]

5183, tổng 4 nét, bộ quynh 冂 (+2 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán việt