Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鯷 - di | đệ | 鯷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39927

UTF-8: E9AFB7

UTF-32: 9BF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: anchovy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ ダイ おおなまず なまず ひしこ

Tiếng Nhật (Kun): NAMAZU SUKESOU

Tiếng Nhật (On): TEI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

组织
tổ chức

Xem thêm:

si, sư [ shāi , shī ]

7BE9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái dần, cái sàng

Xem thêm:

sàn [ zhàn ]

8665, tổng 16 nét, bộ hô 虍 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng