Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39942

UTF-8: E9B086

UTF-32: 9C06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon1

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese mackerel, Chinese seerfish (Scomberomorus sinensis)

Pinyin: chūn

Tiếng Nhật: シュン さわら

Tiếng Nhật (Kun): SAWARA

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: chūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương [ jiāng ]

87BF, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hàn tương 螿)

Xem thêm:

miên [ mián ]

5B80, tổng 3 nét, bộ miên 宀 (+0 nét)

Nghĩa: lợp trùm nhà ngoài với nhà trong

Xem thêm:

giản [ xián ]

75EB, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6