Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39946

UTF-8: E9B08A

UTF-32: 9C0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin6

Định nghĩa tiếng Anh: a herring

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン にしん

Tiếng Nhật (Kun): NISHIN

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoang [ huāng ]

8841, tổng 9 nét, bộ huyết 血 (+3 nét)

Nghĩa: máu

Xem thêm:

luân [ lún ]

6CA6, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: chìm, đắm

Xem thêm:

cưu [ jiū ]

9E20, tổng 7 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: chim tu hú

Quảng Cáo

lạc nhân