Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39962

UTF-8: E9B09A

UTF-32: 9C1A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Tiếng Nhật: セン はらか

Tiếng Nhật (Kun): HARAKA

Quan Thoại: xuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oanh [ ]

9DEA, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Xem thêm:

sương, sảng [ shuāng , shuǎng ]

9DDE, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: sương cưu 鳩,鸠; túc sương 鷞,鹴)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt