Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劭 - thiệu | 劭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21165

UTF-8: E58AAD

UTF-32: 52AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: encourage; to excel; excellent

Tiếng Hàn (Hangul): :N :1

Pinyin: shào

Tiếng Nhật: ショウ キョウ つとめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: shào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mãnh [ ]

9133, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Xem thêm:

橡膠
tượng giao

Xem thêm:

到处
đáo xứ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng