Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鰧 - đằng | 鰧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39975

UTF-8: E9B0A7

UTF-32: 9C27

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: loach

Pinyin: téng

Tiếng Nhật: トウ ドウ チン ジン おこぜ

Tiếng Nhật (Kun): OKOZE

Tiếng Nhật (On): TOU DOU CHIN JIN

Quan Thoại: téng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bát [ bá ]

7679, tổng 9 nét, bộ bát 癶 (+4 nét)

Xem thêm:

phiêu [ piāo ]

98C3, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thổi (gió) ; 2. bay nhẹ

Xem thêm:

笑傲
tiếu ngạo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bot san day