Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰧

鰧

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39975

UTF-8: E9B0A7

UTF-32: 9C27

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: loach

Pinyin: téng

Tiếng Nhật: トウ ドウ チン ジン おこぜ

Tiếng Nhật (Kun): OKOZE

Tiếng Nhật (On): TOU DOU CHIN JIN

Quan Thoại: téng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thạc [ shí , shuò ]

7855, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: to lớn

Xem thêm:

gia [ jiā ]

8C6D, tổng 16 nét, bộ thỉ 豕 (+9 nét)

Nghĩa: con lợn (heo) đực

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng