Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鰷 - điều | 鰷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39991

UTF-8: E9B0B7

UTF-32: 9C37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: minnow

Pinyin: tiáo

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): HAYA

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO SO

Quan Thoại: tiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bồ [ bèi , pú ]

8461, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: bồ đào 萄)

Xem thêm:

anh [ ]

5DCA, tổng 20 nét, bộ sơn 山 (+17 nét)

Xem thêm:

票櫃
phiếu quỹ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng