Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38511

UTF-8: E999AF

UTF-32: 966F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Pinyin: lún,lùn

Tiếng Nhật: ロン リン

Quan Thoại: lún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bǐ ]

6C98, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

661C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Quảng Cáo

từ điển hán nôm