Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陯

陯

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38511

UTF-8: E999AF

UTF-32: 966F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Pinyin: lún,lùn

Tiếng Nhật: ロン リン

Quan Thoại: lún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

năng, nại [ nài , néng ]

8010, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chịu đựng, nhịn ; 2. ria mép

Xem thêm:

uyển, uất, uẩn [ wǎn , yù , yuàn , yùn ]

83C0, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: vườn hoa

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng