Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鱅

鱅

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40005

UTF-8: E9B185

UTF-32: 9C45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of tench

Pinyin: yōng,yóng

Tiếng Nhật: ショウ ジュ ヨウ ユ

Tiếng Nhật (Kun): KONOSHIRO

Tiếng Nhật (On): SHOU JU YU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giai [ jiē ]

968E, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cấp bậc ; 2. bậc thềm

Xem thêm:

lưỡng [ liǎng ]

88F2, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lưỡng đương 裲襠)

Quảng Cáo

tu vi 2025