Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40005

UTF-8: E9B185

UTF-32: 9C45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of tench

Pinyin: yōng,yóng

Tiếng Nhật: ショウ ジュ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KONOSHIRO

Tiếng Nhật (On): SHOU JU YU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bia, phi [ pī ]

62AB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: cái giá kèm theo áo quan để khỏi nghiêng đổ; 1. rẽ ra, vạch ra, mở ra ; 2. khoác áo

Xem thêm:

[ wǔ ]

5AF5, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: nũng nịu

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng