Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25259

UTF-8: E68AAB

UTF-32: 62AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Định nghĩa tiếng Anh: wear; split; crack

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひらく

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *pyɛ

Tiếng Việt: phơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sàng, tràng, đồng [ chōng , chuáng , tóng ]

6A66, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây sào; cây đồng (có hoa dùng để dệt vải)

Xem thêm:

lân [ ]

58E3, tổng 20 nét, bộ thổ 土 (+17 nét)

Quảng Cáo

anh việt