Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 披 - bia | phi | 披 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25259

UTF-8: E68AAB

UTF-32: 62AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Định nghĩa tiếng Anh: wear; split; crack

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひらく

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *pyɛ

Tiếng Việt: phơ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

惡卒
ác tốt

Xem thêm:

truyến, truyền, truyện [ chuán , zhuàn ]

50B3, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: truyền; truyện

Xem thêm:

canh, cánh [ gēng , gèng ]

66F4, tổng 7 nét, bộ viết 曰 (+3 nét)

Nghĩa: 1. canh giờ ; 2. càng, hơn; càng, hơn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng