Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40022

UTF-8: E9B196

UTF-32: 9C56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: mandarin fish

Pinyin: guì,jué

Tiếng Nhật: ケイ ケツ カチ エツ オチ あさじ

Tiếng Nhật (Kun): SAKE

Tiếng Nhật (On): KEI KE KETSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEL KWEY

Quan Thoại: guì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phóng, phương, phỏng [ fāng , fǎng , fàng ]

653E, tổng 8 nét, bộ phác 攴 (+4 nét)

Nghĩa: phóng, phi (ngựa)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

98CF, tổng 7 nét, bộ phong 風 (+3 nét)

Nghĩa: gió tốc lên, bay đi

Quảng Cáo

vỏ ram