Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40033

UTF-8: E9B1A1

UTF-32: 9C61

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak6

Định nghĩa tiếng Anh: the cuttle-fish

Tiếng Nhật: ソク

Quan Thoại: zéi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khảm [ ]

586A, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

7153, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

khoát [ kuò ]

6FF6, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. rộng rãi ; 2. xa vắng ; 3. sơ suất

Quảng Cáo

hạt vừng