Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+15 nét) (con cá)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40052

UTF-8: E9B1B4

UTF-32: 9C74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: ベツ メチ バツ マチ

Quan Thoại: miè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương [ yáng ]

656D, tổng 13 nét, bộ phác 攴 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dơ lên, giương lên, bay lên ; 2. Dương Châu

Xem thêm:

[ ]

8AFF, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

quyển, quyện [ juàn ]

52CC, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: mệt mỏi

Mời xem:

tử vi năm 2026