Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+15 nét) (con cá)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 40053

UTF-8: E9B1B5

UTF-32: 9C75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Pinyin: zhēn

Tiếng Nhật: シン さより

Tiếng Nhật (Kun): SAYORI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trất [ zhì ]

81A3, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: âm đạo phụ nữ

Xem thêm:

cảnh, kỉnh [ ]

7484, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Quảng Cáo

evdic