Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+0 nét) (con cá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40060

UTF-8: E9B1BC

UTF-32: 9C7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: fish; surname; Kangxi radical 195

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ lún ]

5707, tổng 11 nét, bộ vi 囗 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hốt luân 圇,囵)

Xem thêm:

遊離
du li

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm