Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鱼

鱼

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+0 nét) (con cá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40060

UTF-8: E9B1BC

UTF-32: 9C7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: fish; surname; Kangxi radical 195

Quan Thoại: yú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạt, quạt [ guō , huó ]

6D3B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: hoạt động

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm