Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圇 - luân | 圇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22279

UTF-8: E59C87

UTF-32: 5707

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: all, complete, entire

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lún

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN

Quan Thoại: lún

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

弱脈
nhược mạch

Xem thêm:

薦新
tiến tân

Xem thêm:

[ ]

70A2, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng