Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鱿

鱿

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40063

UTF-8: E9B1BF

UTF-32: 9C7F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: cuttlefish

Quan Thoại: yóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thích [ qī ]

617C, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: lo lắng

Xem thêm:

[ ]

7831, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Quảng Cáo

mat mia