Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鱿

鱿

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40063

UTF-8: E9B1BF

UTF-32: 9C7F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: cuttlefish

Quan Thoại: yóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù, trù [ chóu ]

4FE6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: lũ, bọn

Xem thêm:

thấu, tốc [ ]

7636, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi