Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40090

UTF-8: E9B29A

UTF-32: 9C9A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai5

Định nghĩa tiếng Anh: anchovy

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thỉnh, đĩnh [ tǐng , tìng ]

73FD, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

pháo [ pào ]

791F, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Nghĩa: 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Quảng Cáo

hat ke