Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24258

UTF-8: E5BB82

UTF-32: 5EC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: side-room, wing; theatre box

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ひさし

Tiếng Nhật (Kun): HISASHI

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: xiāng

Âm thời Đường: siɑng

Tiếng Việt: rương

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

56D9, tổng 5 nét, bộ vi 囗 (+2 nét)

Xem thêm:

[ ]

72D5, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng