Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲬 - | 鲬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40108

UTF-8: E9B2AC

UTF-32: 9CAC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: a flathead (fish)

Tiếng Nhật (Kun): KOCHI

Quan Thoại: yǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6E0A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: vực sâu

Xem thêm:

[ ]

68DB, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

70AA, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm