Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40121

UTF-8: E9B2B9

UTF-32: 9CB9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: a horse mackerel

Tiếng Nhật (Kun): AJI

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nãng, nương, đãng [ dàng ]

78AD, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: đá hoa

Xem thêm:

[ ]

7A99, tổng 12 nét, bộ huyệt 穴 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính quận 10