Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+15 nét) (nước đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 20959

UTF-8: E5879F

UTF-32: 51DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: to be rude to, to annoy, to profane; to trouble, to harass

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tung, tông, túng, tổng [ cóng , sǒng , zǒng , zòng ]

7E31, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thả ra, phóng ra ; 2. tung lên ; 3. tha hồ, thoả sức, nuông chiều ; 4. dọc, chiều dọc

Xem thêm:

phanh [ ]

78DE, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Quảng Cáo

thái phong