Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40131

UTF-8: E9B383

UTF-32: 9CC3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soi1

Định nghĩa tiếng Anh: fish gills

Quan Thoại: sāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa, hoạ, hoạch, quả [ huá , huà , huāi ]

5212, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: chèo thuyền; 1. dùng dao rạch ra ; 2. vạch ra, phân chia ; 3. nét ngang ; 4. bàn tính, hoạch định ; 5. chèo thuyền

Xem thêm:

phiêu [ pí , piāo ]

87B5, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: phiêu sao 蛸)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng