Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40137

UTF-8: E9B389

UTF-32: 9CC9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: name of fish

Quan Thoại: jiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiểm [ shǎn ]

7752, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nháy mắt, chớp mắt ; 2. rình, dòm, nhòm ; 3. lấp lánh, nhấp nháy

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng