Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鳋 - | 鳋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40139

UTF-8: E9B38B

UTF-32: 9CCB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: carp

Quan Thoại: sāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huy, y [ huī ]

8918, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. áo tế của hoàng hậu

Xem thêm:

anh [ yīng ]

56B6, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Nghĩa: tiếng chim kêu

Xem thêm:

汗襦
hãn nhu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng ê đê