Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: ngư ⿂(+10 nét) (con cá)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 40146
UTF-8: E9B392
UTF-32: 9CD2
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gim1
Định nghĩa tiếng Anh: big-mouthed flounder
Quan Thoại: jiān
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC