Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40153

UTF-8: E9B399

UTF-32: 9CD9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: bighead

Quan Thoại: yōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

肥甘
phì cam

Xem thêm:

huyền [ xián , xuán ]

86BF, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mã huyền 蚿)

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ sāo , zǎo ]

7E45, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Quảng Cáo

sách